So sánh Mitsubishi Xforce và Lynk & Co 06 2026: SUV Nhật thực dụng hay SUV Turbo mạnh, nhiều công nghệ?
So sánh Mitsubishi Xforce và Lynk & Co 06 2026: SUV Nhật thực dụng hay SUV Turbo mạnh, nhiều công nghệ?

Trong tầm giá khoảng 600–700 triệu đồng, Mitsubishi Xforce 2026 và Lynk & Co 06 đại diện cho hai hướng tiếp cận khá khác nhau.
Giá và phương án trả góp Xforce
Mitsubishi Xforce tập trung vào những giá trị thực dụng: không gian rộng, khoảng sáng gầm lớn, vận hành dễ làm quen, mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý và nhiều trang bị phục vụ gia đình. Trong khi đó, Lynk & Co 06 gây chú ý với động cơ 1.5 Turbo mạnh 178 mã lực, hộp số ly hợp kép 7 cấp, hệ thống treo sau độc lập đa điểm và danh sách ADAS phong phú.
Vậy nếu có khoảng 600–700 triệu đồng, nên chọn Mitsubishi Xforce hay Lynk & Co 06?
Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết để người mua dễ lựa chọn hơn.

1. Giá Mitsubishi Xforce và Lynk & Co 06 2026
Mitsubishi Xforce 2026 hiện có 3 phiên bản:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Xforce GLX | 605 triệu |
| Xforce Luxury | 665 triệu |
| Xforce Ultimate | 720 triệu |
| Lynk & Co 06 Hyper Pro | 689 triệu |
Theo bảng giá Mitsubishi Motors Việt Nam tháng 8/2026, cả ba phiên bản Xforce còn đang được hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ, lần lượt khoảng 60, 66 và 72 triệu đồng. Chương trình có điều kiện áp dụng và có thể thay đổi theo thời điểm.
Như vậy, nếu chỉ xét giá niêm yết, Lynk & Co 06 Hyper Pro 689 triệu nằm giữa Xforce Luxury 665 triệu và Xforce Ultimate 720 triệu.
Đây cũng là hai cấu hình Xforce đáng đưa ra so sánh trực tiếp nhất với Lynk & Co 06.
Nhận xét
Xforce: dải phiên bản rộng hơn, khách hàng có thể bắt đầu từ 605 triệu đồng.
Lynk & Co 06: giá 689 triệu nhưng đổi lại sở hữu động cơ Turbo mạnh cùng lượng công nghệ đáng chú ý.
Lợi thế: Tùy nhu cầu. Xforce dễ tiếp cận hơn về giá; Lynk & Co 06 hấp dẫn về tỷ lệ trang bị/hiệu năng trên giá bán.

2. So sánh kích thước Xforce và Lynk & Co 06
| Thông số | Mitsubishi Xforce | Lynk & Co 06 |
|---|---|---|
| Dài | 4.390 mm | 4.340 mm |
| Rộng | 1.810 mm | 1.820 mm |
| Cao | 1.660 mm | 1.625 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm | 2.640 mm |
| Khoảng sáng gầm | 219–222 mm | 172 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,2 m | 5,5 m |
| Số chỗ | 5 | 5 |
Hai mẫu xe có kích thước tổng thể khá tương đồng nhưng triết lý thiết kế khác nhau.
Xforce dài hơn 50 mm, cao hơn 35 mm và có chiều dài cơ sở nhỉnh hơn 10 mm. Lynk & Co 06 rộng hơn 10 mm.
Điểm khác biệt đáng chú ý nhất nằm ở khoảng sáng gầm.
Xforce đạt tới 222 mm ở Luxury và Ultimate, trong khi Lynk & Co 06 công bố 172 mm.
Chênh lệch khoảng 50 mm là con số đáng kể đối với một chiếc SUV đô thị.
Điều này có ý nghĩa gì?
Xforce có lợi thế khi:
Đi đường xấu hoặc đường nông thôn.
Leo vỉa hè, lên xuống dốc.
Đi qua đường ngập nhẹ.
Di chuyển trên những cung đường có mặt đường không bằng phẳng.
Trong khi đó, Lynk & Co 06 có thân xe thấp hơn, thiên về phong cách crossover thể thao.
Lợi thế về tính đa dụng và khoảng sáng gầm: Mitsubishi Xforce.

3. Ngoại thất: Xforce khỏe khoắn, Lynk & Co 06 cá tính
Ngoại hình là yếu tố mang tính sở thích nhiều hơn là thắng thua tuyệt đối.
Mitsubishi Xforce
Xforce sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi.
Xe tạo cảm giác:
Cứng cáp.
Cao ráo.
Khỏe khoắn.
Mang dáng SUV rõ rệt.
Cụm đèn LED T-Shape tạo nhận diện riêng, trong khi khoảng sáng gầm lớn càng làm Xforce trông phù hợp với điều kiện sử dụng đa dạng.
Lynk & Co 06
Lynk & Co 06 theo phong cách trẻ trung và thể thao hơn.
Thiết kế tạo cảm giác hiện đại, khác biệt và có phần phá cách hơn những mẫu SUV Nhật truyền thống.
Đây có thể là lựa chọn hấp dẫn với khách hàng trẻ muốn chiếc xe của mình nổi bật.
Chọn xe nào?
Thích SUV cao ráo, khỏe khoắn: Xforce.
Thích thiết kế thể thao, cá tính và khác biệt: Lynk & Co 06.

Giá và phương án trả góp Xforce
4. Không gian nội thất: Xforce thiên về sự rộng rãi và thực dụng
Xforce có chiều dài cơ sở 2.650 mm, nhỉnh hơn mức 2.640 mm của Lynk & Co 06.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào 10 mm chênh lệch để kết luận xe nào rộng hơn. Cách bố trí cabin, ghế ngồi và không gian sử dụng thực tế cũng rất quan trọng.
Điểm mạnh của Xforce là triết lý thiết kế cabin hướng nhiều đến nhu cầu gia đình.
Hàng ghế sau rộng, sàn xe và các khu vực chứa đồ được tối ưu cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Xforce còn sở hữu nhiều vị trí chứa đồ trong cabin, phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ hoặc thường xuyên đi xa.
Lynk & Co 06 lại tạo ấn tượng theo hướng hiện đại và thể thao hơn. Xe có màn hình thông tin lái 10,25 inch và màn hình trung tâm 12,3 inch theo tài liệu sản phẩm của hãng.
Nhận xét
Xforce: ưu tiên rộng rãi, dễ sử dụng và tính thực dụng.
Lynk & Co 06: ưu tiên cảm giác công nghệ và phong cách trẻ.

5. Trang bị tiện nghi
Ở phiên bản cao, Xforce Ultimate 2026 được trang bị đáng chú ý như:
Màn hình giải trí 12,3 inch.
Apple CarPlay và Android Auto.
Đồng hồ kỹ thuật số 8 inch.
Âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa.
Điều hòa tự động hai vùng.
Ghế lái chỉnh điện.
Camera 360 độ.
Cốp điện rảnh tay.
Phanh tay điện tử và Auto Hold.
Lynk & Co 06 cũng sở hữu danh sách tiện nghi cạnh tranh:
Màn hình lái HD 10,25 inch.
Màn hình trung tâm 12,3 inch.
Apple CarPlay và Android Auto.
Điều hòa tự động hai vùng.
Cửa gió hàng ghế sau.
Ghế lái chỉnh điện.
Hệ thống làm sạch không khí cabin chủ động.
Phanh tay điện tử.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào tiện nghi, cả hai đều đã đạt mức khá cao trong tầm giá.
Xforce tạo điểm nhấn bằng hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa và cốp điện rảnh tay, trong khi Lynk & Co 06 gây ấn tượng bằng giao diện cabin và trang bị công nghệ.

6. Động cơ: Lynk & Co 06 mạnh hơn rất nhiều
Đây là hạng mục Lynk & Co 06 tạo ra khoảng cách rõ nhất.
| Thông số | Mitsubishi Xforce | Lynk & Co 06 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L MIVEC | 1.5L Turbo |
| Công suất | 105 PS | 178 HP |
| Mô-men xoắn | 141 Nm | 290 Nm |
| Hộp số | CVT | 7DCT ướt |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Lynk & Co 06 sử dụng động cơ 1.5 Turbo 4 xi-lanh, sản sinh 178 mã lực và mô-men xoắn cực đại 290 Nm.
Trong khi đó, Xforce sử dụng động cơ xăng 1.5L MIVEC hút khí tự nhiên, công suất 105 PS và mô-men xoắn 141 Nm.
Nếu ưu tiên sức mạnh, khả năng tăng tốc và cảm giác lái thể thao, Lynk & Co 06 vượt trội trên thông số.
Nhưng Xforce lại đi theo hướng khác.
Động cơ hút khí tự nhiên kết hợp CVT hướng đến:
Vận hành nhẹ nhàng.
Dễ kiểm soát trong đô thị.
Tăng tốc tuyến tính.
Phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày và gia đình.
Xforce còn có hệ thống AYC – Active Yaw Control và 4 chế độ lái trên các phiên bản phù hợp, gồm Normal, Wet, Gravel và Mud.
Kết luận vận hành
Cần mạnh, thích tăng tốc và lái thể thao: Lynk & Co 06.
Cần dễ lái, nhẹ nhàng và thiên về sử dụng gia đình: Xforce.

7. Hệ thống treo: Lynk & Co 06 có lợi thế kỹ thuật
Xforce sử dụng hệ thống treo:
Trước MacPherson.
Sau thanh xoắn.
Lynk & Co 06 sử dụng:
Trước MacPherson độc lập.
Sau đa điểm độc lập.
Về cấu hình kỹ thuật, hệ thống treo sau đa điểm của Lynk & Co 06 là một lợi thế đáng kể.
Cấu hình này kết hợp với động cơ Turbo và hộp số DCT càng thể hiện rõ định hướng vận hành thể thao của Lynk & Co 06.
Xforce không chạy theo hướng này mà ưu tiên khoảng sáng gầm lớn, bán kính quay vòng 5,2 m và khả năng sử dụng linh hoạt trong điều kiện giao thông Việt Nam.
Giá và phương án trả góp Xforce
8. Mức tiêu hao nhiên liệu
Theo thông số công bố của Mitsubishi Motors Việt Nam, Xforce 2026 có mức tiêu hao nhiên liệu:
6,30 lít/100 km đường hỗn hợp.
Theo tài liệu Lynk & Co Việt Nam, Lynk & Co 06 có mức tiêu hao nhiên liệu WLTC:
6,98 lít/100 km chu trình hỗn hợp.
Hai con số được công bố theo điều kiện/phương pháp thử của từng hãng nên chỉ nên dùng để tham khảo, không nên coi đây là một phép so sánh tuyệt đối.
Tuy vậy, Xforce cho thấy định hướng rõ ràng hơn về tiết kiệm và sử dụng hàng ngày, trong khi Lynk & Co 06 đánh đổi một phần mức tiêu thụ để có công suất và mô-men xoắn cao hơn đáng kể.

9. An toàn và ADAS: Lynk & Co 06 là đối thủ rất mạnh
Đây tiếp tục là thế mạnh của Lynk & Co 06 Hyper Pro.
Theo tài liệu Lynk & Co Việt Nam, hệ thống hỗ trợ lái có các tính năng như:
Cảnh báo va chạm phía trước.
Phanh khẩn cấp tự động AEB.
Cảnh báo chệch làn LDW.
Hỗ trợ giữ làn LKA.
Cảnh báo điểm mù BSD.
Cảnh báo mở cửa DOW.
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA.
Ga tự động thích ứng ACCQA.
Camera toàn cảnh 360 độ.
Camera quan sát gầm 180 độ.
Lynk & Co gọi hệ thống quan sát kết hợp này là camera 540 độ.
Xforce Ultimate 2026 được trang bị hệ thống an toàn chủ động Diamond Sense, bên cạnh camera 360 độ và các hệ thống an toàn cơ bản.
Nếu xét về số lượng công nghệ hỗ trợ lái được trang bị, Lynk & Co 06 Hyper Pro là mẫu xe rất đáng chú ý.
Đây là điểm người mua Xforce và Lynk & Co 06 nên cân nhắc kỹ: nếu ADAS và công nghệ hỗ trợ người lái nằm ở vị trí ưu tiên hàng đầu, 06 có sức thuyết phục lớn.
10. Xforce lại có lợi thế lớn về khoảng sáng gầm
Nếu Lynk & Co 06 thắng rõ ở động cơ và ADAS thì Xforce có một con số rất khó bỏ qua:
222 mm so với 172 mm.
Khoảng cách khoảng 50 mm khiến hai chiếc xe có tính cách sử dụng khác nhau.
Với người chủ yếu đi phố, đường đẹp và cao tốc, khoảng sáng gầm 172 mm có thể đáp ứng nhu cầu thông thường.
Nhưng với khách hàng ở tỉnh, thường xuyên đi đường huyện, đường quê, công trường, khu vực đang thi công hoặc những cung đường chất lượng không đồng đều, khoảng sáng gầm lớn của Xforce có giá trị thực tế đáng kể.
Đây cũng là một trong những lý do Xforce phù hợp với nhóm khách hàng cần một chiếc xe dùng được cho nhiều điều kiện khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào vận hành trên đường đẹp.
11. Xforce hay Lynk & Co 06 tiết kiệm chi phí hơn?
Không nên khẳng định một chiếc xe chắc chắn có chi phí sử dụng thấp hơn chiếc còn lại nếu chưa xét đầy đủ thời gian sở hữu, bảo hiểm, bảo dưỡng, phụ tùng và giá trị bán lại.
Tuy nhiên, có thể nhìn từ cấu hình kỹ thuật.
Xforce sử dụng động cơ 1.5L hút khí tự nhiên + CVT, còn Lynk & Co 06 sử dụng 1.5 Turbo + DCT ướt.
Đổi lại cho cấu hình phức tạp và thiên về hiệu năng hơn, Lynk & Co 06 mang tới sức mạnh vượt trội.
Vì vậy:
Người ưu tiên cấu hình đơn giản, vận hành nhẹ nhàng: Xforce đáng cân nhắc.
Người chấp nhận cấu hình Turbo + DCT để đổi lấy hiệu năng: Lynk & Co 06 hấp dẫn hơn.
Giá và phương án trả góp Xforce
12. Ai nên mua Mitsubishi Xforce 2026?
Xforce phù hợp với khách hàng:
Mua SUV phục vụ gia đình.
Ưu tiên không gian và tính thực dụng.
Thường xuyên đi cả phố lẫn đường tỉnh.
Cần khoảng sáng gầm cao.
Thích vận hành nhẹ nhàng, dễ làm quen.
Ưu tiên mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý.
Muốn có nhiều lựa chọn phiên bản từ khoảng 605 triệu.
Không đặt sức mạnh động cơ lên ưu tiên số một.
Đặc biệt, Xforce Luxury 665 triệu là phiên bản đáng cân nhắc khi đặt cạnh Lynk & Co 06 Hyper Pro 689 triệu vì mức chênh giá niêm yết không quá lớn nhưng hai chiếc xe đại diện cho hai nhu cầu rất khác nhau.
13. Ai nên mua Lynk & Co 06?
Lynk & Co 06 phù hợp hơn với khách hàng:
Trẻ và thích thiết kế cá tính.
Ưu tiên động cơ mạnh.
Thích cảm giác lái thể thao.
Muốn hộp số DCT.
Đánh giá cao treo sau độc lập đa điểm.
Ưu tiên nhiều công nghệ ADAS.
Chủ yếu sử dụng trên đường đô thị và đường đẹp.
Muốn trải nghiệm một lựa chọn khác biệt so với các thương hiệu Nhật phổ biến.
Với mức giá 689 triệu đồng của Hyper Pro, sức mạnh 178 HP và 290 Nm thực sự là lợi thế lớn.
14. Bảng tổng kết Xforce vs Lynk & Co 06
| Tiêu chí | Xforce | Lynk & Co 06 |
|---|---|---|
| Giá khởi điểm | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Sức mạnh động cơ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Khoảng sáng gầm | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Vận hành thể thao | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Không gian/thực dụng | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Công nghệ ADAS | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Tiện nghi | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Đi đường xấu | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Dễ làm quen | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Cá tính/khác biệt | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
Bảng chấm điểm mang tính đánh giá tương đối theo định hướng sử dụng, không phải tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.

15. Kết luận: Mitsubishi Xforce hay Lynk & Co 06 đáng mua hơn?
Không có một đáp án đúng cho tất cả người mua.
Lynk & Co 06 thắng rất thuyết phục về sức mạnh động cơ, cấu hình hệ thống treo và lượng công nghệ ADAS. Với 178 mã lực, 290 Nm, hộp số DCT ướt 7 cấp và hệ thống treo sau đa điểm, đây là lựa chọn hấp dẫn cho người trẻ yêu công nghệ và hiệu năng.
Trong khi đó, Mitsubishi Xforce mạnh ở một hướng hoàn toàn khác: thực dụng, gầm cao, dễ sử dụng và phù hợp với nhu cầu gia đình cũng như điều kiện đường sá đa dạng.
Nếu thường xuyên đi đường đẹp và muốn “nhiều sức mạnh + nhiều công nghệ trong tầm giá”, Lynk & Co 06 rất đáng cân nhắc.
Nếu cần một chiếc SUV để đi làm hàng ngày, chở gia đình, về quê, đi tỉnh và sử dụng trong nhiều điều kiện mặt đường, Xforce là phương án đáng chú ý hơn.
Chốt nhanh
Chọn Mitsubishi Xforce nếu: ưu tiên thực dụng – gầm cao – gia đình – dễ lái – tiết kiệm.
Chọn Lynk & Co 06 nếu: ưu tiên mạnh – Turbo – DCT – ADAS – cảm giác lái.
Và đây chính là điều thú vị nhất của cuộc đối đầu Mitsubishi Xforce vs Lynk & Co 06 2026: cùng tầm tiền nhưng hai chiếc SUV phục vụ hai nhóm khách hàng rất khác nhau.
Giá và phương án trả góp Xforce
Mitsubishi Xforce 2026 tại Vĩnh Phúc – Phú Thọ
Khách hàng quan tâm Mitsubishi Xforce 2026, muốn nhận báo giá lăn bánh, chương trình ưu đãi mới nhất hoặc đăng ký lái thử có thể liên hệ:
Mr Hùng 4 Bánh – Mitsubishi Vĩnh Phúc
Tư vấn các phiên bản:
Mitsubishi Xforce GLX
Mitsubishi Xforce Luxury
Mitsubishi Xforce Ultimate
Hỗ trợ:
Báo giá lăn bánh Vĩnh Phúc – Phú Thọ và các tỉnh.
Tư vấn lựa chọn phiên bản phù hợp.
Tư vấn mua xe trả góp.
Đăng ký lái thử Xforce.
Thu xe cũ – đổi xe mới.
Giá và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá thực tế mới nhất.
