So sánh Mitsubishi Xforce và Mazda CX-3 2026: SUV Nhật rộng rãi thực dụng hay nhỏ gọn lái hay?

So sánh Mitsubishi Xforce và Mazda CX-3 2026: SUV Nhật rộng rãi thực dụng hay nhỏ gọn lái hay?

Xforce trả góp tại Vĩnh Phúc – Phú Thọ

Trong tầm giá khoảng 500–700 triệu đồng, Mitsubishi Xforce và Mazda CX-3 là hai mẫu SUV Nhật Bản đáng chú ý nhưng theo đuổi hai hướng khá khác nhau.

Mazda CX-3 hấp dẫn nhờ giá khởi điểm dễ tiếp cận, thiết kế KODO thanh lịch, kích thước nhỏ gọn và động cơ SkyActiv-G kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Trong khi đó, Mitsubishi Xforce nổi bật với kích thước lớn hơn, khoảng sáng gầm cao, không gian rộng rãi và nhiều trang bị hướng tới nhu cầu sử dụng của gia đình.

Vậy nên mua Mitsubishi Xforce hay Mazda CX-3 năm 2026? Hãy cùng so sánh chi tiết hai mẫu xe để tìm câu trả lời.

1. Giá Mitsubishi Xforce và Mazda CX-3 2026

Giá Mitsubishi Xforce 2026

Mitsubishi Xforce MY2026 hiện có 3 phiên bản:

Phiên bảnGiá niêm yết
Xforce GLX605 triệu
Xforce Luxury665 triệu
Xforce Ultimate720 triệu

Giá Mazda CX-3

Mazda CX-3 hiện có 4 phiên bản:

Phiên bảnGiá niêm yết
CX-3 1.5L AT519 triệu
CX-3 1.5L Deluxe549 triệu
CX-3 1.5L Luxury596 triệu
CX-3 1.5L Premium654 triệu

Nhìn vào giá niêm yết, Mazda CX-3 có lợi thế rõ ràng về mức giá khởi điểm. Phiên bản tiêu chuẩn CX-3 chỉ từ 519 triệu đồng, thấp hơn đáng kể so với Xforce GLX.

Trong khi đó, Xforce định vị cao hơn và tập trung nhiều hơn vào không gian, khoảng sáng gầm, tiện nghi và khả năng phục vụ gia đình.

Vì vậy, nếu ưu tiên giá mua ban đầu thấp, CX-3 rất đáng cân nhắc. Nếu chấp nhận chi thêm để đổi lấy một chiếc SUV rộng rãi và đa dụng hơn, Xforce trở nên hấp dẫn.

2. So sánh kích thước Xforce và CX-3

Đây là một trong những khác biệt lớn nhất giữa hai mẫu xe.

Thông sốMitsubishi XforceMazda CX-3
Dài4.390 mm4.275 mm
Rộng1.810 mm1.765 mm
Cao1.660 mm1.535 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm2.570 mm
Khoảng sáng gầm219–222 mm155 mm
Bán kính quay vòng5,2 m5,3 m

Xforce dài hơn CX-3 115 mm, rộng hơn 45 mm, cao hơn 125 mm và chiều dài cơ sở lớn hơn 80 mm.

Đặc biệt, khoảng sáng gầm của Xforce đạt tới 222 mm trên Luxury và Ultimate, trong khi CX-3 là 155 mm.

Đây là khác biệt rất đáng chú ý với điều kiện sử dụng thực tế tại Việt Nam.

Xforce tạo lợi thế khi thường xuyên đi đường xấu, đường nông thôn, lên xuống vỉa hè, qua những đoạn đường gồ ghề hoặc gặp tình trạng ngập nhẹ. CX-3 thấp hơn nhưng đổi lại mang dáng xe gọn gàng, thuận tiện khi di chuyển trong đô thị.

Xforce thắng về kích thước, khoảng sáng gầm và tính đa dụng.

CX-3 thắng về sự nhỏ gọn khi sử dụng trong thành phố.

3. Ngoại thất: Xforce mạnh mẽ, CX-3 thanh lịch

Hai mẫu xe thể hiện hai phong cách thiết kế khác nhau.

Mitsubishi Xforce

Xforce sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi với ngoại hình vuông vức, khỏe khoắn và mang dáng dấp SUV khá rõ.

Cụm đèn LED T-Shape tạo nhận diện mạnh, thân xe cao và khoảng sáng gầm lớn giúp Xforce trông bề thế hơn kích thước thực tế.

Các phiên bản Luxury và Ultimate sử dụng mâm hợp kim 18 inch hai tông màu.

Mazda CX-3

CX-3 theo đuổi triết lý KODO quen thuộc của Mazda.

Thân xe có nhiều đường cong mềm mại, phần đầu dài và cabin gọn tạo cảm giác thể thao. CX-3 không quá hầm hố mà thiên về sự thanh lịch và thời trang.

Vì vậy:

Thích SUV khỏe khoắn, cao ráo: Xforce.

Thích thiết kế mềm mại, nhỏ gọn và thời trang: CX-3.

Ngoại hình là yếu tố mang tính sở thích nên khó có mẫu xe nào chiến thắng tuyệt đối.

Xforce trả góp tại Vĩnh Phúc – Phú Thọ

4. Không gian nội thất: lợi thế lớn của Mitsubishi Xforce

Nếu ngoại thất phụ thuộc nhiều vào gu thẩm mỹ thì không gian sử dụng lại là yếu tố dễ phân biệt hơn.

Xforce sở hữu chiều dài cơ sở 2.650 mm và thân xe rộng 1.810 mm. Điều này tạo điều kiện cho Mitsubishi tối ưu không gian cabin, đặc biệt ở hàng ghế thứ hai.

Đây là lợi thế đáng quan tâm với gia đình thường xuyên có 4–5 người trên xe.

CX-3 có chiều dài cơ sở 2.570 mm và kích thước tổng thể nhỏ hơn. Không gian cabin phù hợp với cá nhân, vợ chồng trẻ hoặc gia đình ít người hơn.

Mazda công bố khoang hành lý CX-3 đạt 350 lít và có thể tăng lên tới 1.260 lít khi gập ghế sau.

Nếu thường xuyên chở gia đình, trẻ nhỏ, hành lý hoặc đi đường dài, Xforce có lợi thế về sự rộng rãi và tính thực dụng.

Nếu chủ yếu đi 1–2 người trong thành phố, lợi thế kích thước của Xforce có thể không phải yếu tố quyết định.

5. So sánh động cơ Xforce và Mazda CX-3

Cả hai đều sử dụng động cơ xăng 1.5L hút khí tự nhiên nhưng thông số và hộp số khác nhau.

Thông sốMitsubishi XforceMazda CX-3
Động cơ1.5L MIVECSkyActiv-G 1.5L
Công suất105 PS110 hp
Mô-men xoắn141 Nm144 Nm
Hộp sốCVTTự động 6 cấp
Dẫn độngCầu trướcCầu trước

Xét thông số thuần túy, Mazda CX-3 nhỉnh hơn nhẹ về công suất và mô-men xoắn.

CX-3 sử dụng hộp số tự động 6 cấp, trong khi Xforce sử dụng hộp số CVT.

CX-3 vì vậy sẽ hấp dẫn nhóm khách hàng thích cảm giác vận hành của hộp số có cấp truyền rõ ràng và một chiếc xe nhỏ gọn.

Xforce lại hướng tới sự êm ái, dễ điều khiển và thoải mái khi sử dụng hàng ngày.

Đáng chú ý, Xforce Luxury và Ultimate có 4 chế độ lái gồm Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi và Đường bùn lầy, kết hợp hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC.

CX-3 trang bị hệ thống G-Vectoring Control Plus (GVC Plus), hỗ trợ kiểm soát gia tốc và cải thiện sự ổn định khi vận hành.

Có thể nói:

CX-3 thiên về cảm giác lái gọn gàng.

Xforce thiên về khả năng thích nghi nhiều điều kiện đường sá và sự thoải mái.

6. Tiện nghi: Xforce tạo khác biệt bằng trải nghiệm gia đình

Trên Xforce Luxury và Ultimate, người dùng có màn hình giải trí 12,3 inch kết nối Apple CarPlay/Android Auto, bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, điều hòa tự động hai vùng và ghế da giảm hấp thụ nhiệt.

Xforce MY2026 Luxury và Ultimate còn được bổ sung ghế lái chỉnh điện 6 hướng.

Riêng Xforce Ultimate nổi bật với:

  • Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa

  • Camera 360 độ

  • Cốp điện rảnh tay

  • Ghế lái chỉnh điện

  • Màn hình giải trí 12,3 inch

  • Đồng hồ kỹ thuật số 8 inch

  • Điều hòa tự động hai vùng

Trong khi đó, CX-3 sử dụng màn hình giải trí 7 inch; tùy phiên bản có 4 hoặc 6 loa, ghế nỉ hoặc da cùng những trang bị tiện nghi khác.

Nếu xét riêng về không gian hiển thị, trải nghiệm giải trí và tiện ích phục vụ gia đình, Xforce có lợi thế rõ hơn, đặc biệt ở các phiên bản cao.

7. So sánh an toàn Xforce và CX-3

Đây là hạng mục cả hai mẫu xe đều có điểm đáng chú ý.

CX-3 ở các phiên bản cao có gói công nghệ an toàn i-Activsense với những tính năng hỗ trợ người lái tùy phiên bản.

Mitsubishi Xforce Luxury và Ultimate MY2026 sử dụng hệ thống an toàn chủ động Diamond Sense.

Bên cạnh các hệ thống an toàn cơ bản, Xforce còn có AYC hỗ trợ kiểm soát vào cua.

Riêng Ultimate được bổ sung camera 360 độ, một trang bị rất hữu ích khi xoay xở trong bãi đỗ xe hoặc không gian hẹp.

Với người mua quan tâm tới ADAS, nên so sánh đúng phiên bản với đúng phiên bản, bởi trang bị an toàn có sự khác biệt đáng kể giữa các cấu hình của cả hai mẫu xe.

Xforce trả góp tại Vĩnh Phúc – Phú Thọ

8. Khả năng đi đường xấu: Xforce có ưu thế rõ rệt

Nếu chỉ đi phố, khoảng sáng gầm không phải lúc nào cũng là vấn đề lớn.

Nhưng khi sử dụng xe tại tỉnh, thường xuyên đi đường liên huyện, đường nông thôn hoặc những khu vực có mặt đường không bằng phẳng, sự khác biệt giữa 222 mm và 155 mm rất đáng kể.

Xforce có khoảng sáng gầm lớn hơn CX-3 tới 67 mm nếu so với phiên bản Luxury/Ultimate.

Kết hợp cùng 4 chế độ lái và AYC, Xforce có cấu hình phù hợp hơn với người mua muốn một chiếc crossover phục vụ nhiều điều kiện sử dụng.

CX-3 phù hợp hơn với môi trường đô thị và đường nhựa tốt.

9. Mức tiêu hao nhiên liệu

Theo số liệu công bố của nhà sản xuất, Xforce MY2026 có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp khoảng 6,3 lít/100 km.

Mazda CX-3 có mức tiêu hao kết hợp khác nhau tùy phiên bản, từ khoảng 5,87 đến 6,48 lít/100 km.

Như vậy, cả hai đều nằm trong nhóm xe động cơ 1.5L có mức tiêu thụ nhiên liệu tương đối hợp lý.

CX-3 có một số phiên bản đạt mức công bố thấp hơn Xforce, trong khi mức tiêu thụ thực tế vẫn phụ thuộc vào điều kiện giao thông, tải trọng, tốc độ và thói quen lái xe.

10. Xforce và Mazda CX-3: xe nào phù hợp với ai?

Nên chọn Mazda CX-3 nếu bạn:

  • Muốn giá mua ban đầu thấp hơn.

  • Chủ yếu sử dụng xe trong thành phố.

  • Thường xuyên đi 1–2 người.

  • Thích thiết kế KODO của Mazda.

  • Ưu tiên xe nhỏ gọn, dễ xoay xở.

  • Thích động cơ SkyActiv-G kết hợp hộp số 6AT.

  • Không đặt không gian hàng ghế sau và khoảng sáng gầm lên hàng đầu.

Nên chọn Mitsubishi Xforce nếu bạn:

  • Cần một chiếc SUV phục vụ gia đình.

  • Thường xuyên chở 4–5 người.

  • Muốn hàng ghế sau rộng rãi.

  • Thường xuyên đi tỉnh hoặc đi đường hỗn hợp.

  • Ưu tiên khoảng sáng gầm cao.

  • Muốn màn hình lớn và nhiều tiện nghi.

  • Cần camera 360 độ trên phiên bản Ultimate.

  • Quan tâm 4 chế độ lái và hệ thống AYC.

  • Muốn một chiếc xe cân bằng giữa đi phố và những chuyến đi xa.

11. Xforce GLX hay Mazda CX-3 Premium?

Đây là một cách so sánh khá thú vị.

CX-3 Premium có giá niêm yết 654 triệu đồng, trong khi Xforce GLX có giá 605 triệu đồng.

CX-3 Premium hấp dẫn bởi đây là phiên bản cao nhất của CX-3, trong khi Xforce GLX là phiên bản khởi điểm.

Người mua vì vậy đứng trước hai lựa chọn khác nhau:

Chọn phiên bản cao của một chiếc SUV nhỏ gọn, hoặc chọn phiên bản tiêu chuẩn của một chiếc SUV rộng rãi hơn.

Nếu ưu tiên trang bị trên từng đồng chi phí, CX-3 Premium đáng cân nhắc.

Nếu không gian, khoảng sáng gầm và khả năng phục vụ gia đình quan trọng hơn, Xforce GLX lại có lợi thế riêng.

12. Xforce Luxury hay Mazda CX-3 Premium?

Đây có lẽ là cặp phiên bản đáng đặt lên bàn cân hơn cả.

CX-3 Premium có giá 654 triệu đồng.

Xforce Luxury có giá 665 triệu đồng.

Chênh lệch niêm yết chỉ khoảng 11 triệu đồng.

Với mức chênh lệch này, khách hàng nên trực tiếp trải nghiệm cả hai xe.

CX-3 Premium mang đến phiên bản cao của dòng CX-3 với kích thước nhỏ gọn và phong cách Mazda.

Xforce Luxury đổi lại bằng thân xe lớn hơn, chiều dài cơ sở lớn hơn, khoảng sáng gầm 222 mm, màn hình 12,3 inch, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, điều hòa hai vùng, ghế lái chỉnh điện, 4 chế độ lái và AYC.

Đối với gia đình cần sử dụng xe lâu dài, đây là cặp phiên bản rất đáng cân nhắc.

13. Ưu và nhược điểm Mitsubishi Xforce

Ưu điểm

  • Không gian rộng rãi.

  • Khoảng sáng gầm lớn.

  • Thiết kế SUV khỏe khoắn.

  • Màn hình giải trí lớn trên Luxury/Ultimate.

  • 4 chế độ lái.

  • Có AYC.

  • Ghế lái chỉnh điện trên Luxury và Ultimate MY2026.

  • Ultimate có camera 360 và âm thanh Yamaha Premium.

  • Phù hợp gia đình và điều kiện đường sá đa dạng.

Điểm cần cân nhắc

  • Giá khởi điểm cao hơn CX-3.

  • Động cơ 1.5L không hướng tới nhóm khách hàng tìm kiếm sức mạnh cao.

  • Kích thước lớn hơn CX-3 nên không nhỏ gọn bằng khi đi trong phố hẹp.

14. Ưu và nhược điểm Mazda CX-3

Ưu điểm

  • Giá khởi điểm hấp dẫn.

  • Thiết kế KODO đẹp và thanh lịch.

  • Kích thước nhỏ gọn.

  • Động cơ SkyActiv-G 1.5L.

  • Hộp số tự động 6 cấp.

  • Công suất và mô-men xoắn nhỉnh hơn Xforce trên thông số.

  • Có nhiều phiên bản để lựa chọn.

Điểm cần cân nhắc

  • Không gian nhỏ hơn Xforce.

  • Chiều dài cơ sở ngắn hơn.

  • Khoảng sáng gầm 155 mm khá thấp nếu thường xuyên đi đường xấu.

  • Màn hình giải trí 7 inch nhỏ hơn Xforce Luxury/Ultimate.

  • Không tối ưu bằng Xforce cho gia đình thường xuyên chở đủ người và hành lý.

Xforce trả góp tại Vĩnh Phúc – Phú Thọ

15. Kết luận: Nên mua Mitsubishi Xforce hay Mazda CX-3 2026?

Không có chiếc xe nào tốt nhất cho tất cả mọi người.

Mazda CX-3 là lựa chọn hợp lý nếu bạn cần một chiếc crossover Nhật Bản nhỏ gọn, thiết kế đẹp, giá dễ tiếp cận và chủ yếu sử dụng trong thành phố.

Mitsubishi Xforce phù hợp hơn nếu nhu cầu nghiêng về gia đình: cabin rộng, khoảng sáng gầm cao, nhiều tiện nghi và khả năng thích nghi với nhiều điều kiện đường sá.

Đặc biệt, khi so sánh Xforce Luxury 665 triệu với CX-3 Premium 654 triệu, khoảng cách giá niêm yết chỉ khoảng 11 triệu đồng. Đây là lúc người mua nên cân nhắc không chỉ số lượng trang bị mà còn cả không gian, khoảng sáng gầm và nhu cầu sử dụng trong 5–7 năm tới.

Nếu thường xuyên chở gia đình và đi cả phố lẫn đường tỉnh, Mitsubishi Xforce là lựa chọn đáng ưu tiên hơn.

Nếu phần lớn thời gian chỉ đi phố, thích một chiếc xe nhỏ gọn và muốn tối ưu ngân sách, Mazda CX-3 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc.


Câu hỏi thường gặp về Xforce và Mazda CX-3

Xforce và CX-3 xe nào rộng hơn?

Mitsubishi Xforce rộng hơn về kích thước tổng thể và có chiều dài cơ sở 2.650 mm, so với 2.570 mm của CX-3. Vì vậy Xforce có lợi thế về không gian sử dụng.

Xforce và CX-3 xe nào gầm cao hơn?

Xforce có khoảng sáng gầm 219–222 mm tùy phiên bản, trong khi Mazda CX-3 là 155 mm. Xforce có lợi thế đáng kể khi đi đường xấu.

Mazda CX-3 có rẻ hơn Xforce không?

Có. Mazda CX-3 hiện có giá khởi điểm 519 triệu đồng, trong khi Xforce MY2026 khởi điểm 605 triệu đồng.

Xforce Luxury và CX-3 Premium chênh bao nhiêu?

Theo giá niêm yết hiện tại, Xforce Luxury 665 triệu và CX-3 Premium 654 triệu, chênh khoảng 11 triệu đồng.

Gia đình nên mua Xforce hay CX-3?

Nếu thường xuyên có 4–5 người, cần không gian rộng và đi đường hỗn hợp, Xforce phù hợp hơn. Nếu chủ yếu đi ít người trong đô thị và ưu tiên xe nhỏ gọn, CX-3 đáng cân nhắc.


Thông tin tư vấn Mitsubishi Xforce tại Vĩnh Phúc – Phú Thọ

Khách hàng cần tư vấn giá Mitsubishi Xforce 2026, giá lăn bánh Xforce, chương trình ưu đãi, mua Xforce trả góp hoặc đăng ký lái thử có thể liên hệ:

Mr Hùng 4 Bánh – Mitsubishi Vĩnh Phúc

Hotline/Zalo: 0973 305 569

Hỗ trợ tư vấn Xforce tại Vĩnh Phúc – Phú Thọ và khu vực lân cận.

Giá bán, chương trình ưu đãi và trang bị có thể thay đổi theo từng thời điểm. Khách hàng nên kiểm tra thông tin thực tế tại thời điểm mua xe.

Đăng ký sửa chữa