So sánh Mitsubishi Xforce và Nissan Kicks e-POWER 2026: SUV Nhật thực dụng hay e-POWER tiết kiệm?
So sánh Mitsubishi Xforce và Nissan Kicks e-POWER 2026: SUV Nhật thực dụng hay e-POWER tiết kiệm?

Nếu đang tìm một mẫu SUV đô thị 5 chỗ thương hiệu Nhật, Mitsubishi Xforce 2026 và Nissan Kicks e-POWER là hai cái tên có triết lý khá khác nhau.
Mitsubishi Xforce hướng tới sự rộng rãi, gầm cao, dễ sử dụng, nhiều trang bị và mức giá dễ tiếp cận. Trong khi đó, Nissan Kicks e-POWER tạo khác biệt bằng hệ truyền động e-POWER, sử dụng mô-tơ điện để dẫn động bánh xe, mang lại khả năng tăng tốc nhanh và trải nghiệm vận hành gần với xe điện.
Vậy Mitsubishi Xforce và Nissan Kicks e-POWER 2026 xe nào đáng mua hơn? Hãy cùng Mr Hùng 4 Bánh phân tích chi tiết.

1. Giá Mitsubishi Xforce và Nissan Kicks e-POWER 2026
Đây là một trong những khác biệt lớn nhất giữa hai mẫu xe.
Mitsubishi Xforce 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Xforce GLX | 605 triệu đồng |
| Xforce Luxury | 665 triệu đồng |
| Xforce Ultimate | 720 triệu đồng |
Nissan Kicks e-POWER
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Kicks e-POWER E | 789 triệu đồng |
| Kicks e-POWER V | 858 triệu đồng |
Như vậy, ngay cả Xforce Ultimate 720 triệu đồng vẫn thấp hơn Kicks e-POWER E 69 triệu đồng.
Nếu so bản cao nhất, Xforce Ultimate thấp hơn Kicks V tới 138 triệu đồng.
Đây là lợi thế đáng kể của Xforce đối với người mua muốn kiểm soát ngân sách ban đầu hoặc mua xe trả góp.
Lợi thế: Mitsubishi Xforce.

2. So sánh kích thước Xforce và Nissan Kicks
Mitsubishi Xforce sở hữu kích thước tổng thể:
Dài: 4.390 mm
Rộng: 1.810 mm
Cao: 1.660 mm
Chiều dài cơ sở: 2.650 mm
Khoảng sáng gầm: 219–222 mm
Bán kính quay vòng: 5,2 m
Điểm nổi bật của Xforce là thân xe rộng, chiều dài cơ sở tốt và đặc biệt khoảng sáng gầm lên tới 222 mm trên Luxury và Ultimate.
Điều này khá phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế tại Việt Nam: đường đô thị, đường tỉnh, đường xấu, dốc cao hay những đoạn có nguy cơ ngập nước.
Nissan Kicks có thiết kế gọn gàng hơn, phù hợp với môi trường đô thị. Lợi thế của cách bố trí này là xe linh hoạt khi đi phố, quay đầu hoặc di chuyển trong những tuyến đường nhỏ.
Nếu ưu tiên không gian và khả năng thích nghi nhiều điều kiện đường sá, Xforce hấp dẫn hơn.
Nếu chủ yếu chạy phố và thích một chiếc crossover gọn gàng, Kicks lại có điểm mạnh riêng.

3. Ngoại thất: Xforce mạnh mẽ, Kicks trẻ trung
Mitsubishi Xforce
Xforce sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi.
Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED T-Shape, thân xe có những đường nét khỏe khoắn, trong khi khoảng sáng gầm lớn giúp tổng thể Xforce mang dáng vẻ SUV rõ nét.
Các phiên bản Luxury và Ultimate sử dụng bộ mâm 18 inch, góp phần tạo cảm giác bề thế hơn.
Nissan Kicks e-POWER
Kicks mang phong cách trẻ trung, hiện đại và thiên nhiều hơn về một mẫu crossover đô thị.
Thiết kế của Kicks phù hợp với khách hàng thích xe nhỏ gọn, cá tính và không quá hầm hố.
Chọn theo phong cách
Xforce: khỏe khoắn – rộng rãi – chất SUV.
Kicks: trẻ trung – gọn gàng – thiên đô thị.

4. Không gian nội thất: Xforce có lợi thế về sự rộng rãi
Đây là một trong những điểm mạnh đáng chú ý của Mitsubishi Xforce.
Chiều rộng 1.810 mm cùng trục cơ sở 2.650 mm tạo ra khoang cabin thoáng, đặc biệt ở hàng ghế sau.
Xforce còn được Mitsubishi thiết kế hướng tới nhu cầu sử dụng của các gia đình Đông Nam Á nên có nhiều vị trí chứa đồ trong cabin.
Ở các phiên bản cao, Xforce sở hữu ghế da giảm hấp thụ nhiệt, điều hòa tự động hai vùng độc lập và nhiều tiện nghi phục vụ gia đình.
Nissan Kicks cũng có khả năng sử dụng không gian tốt. Khoang hành lý được Nissan công bố đạt 432 lít, hàng ghế sau có thể gập 60:40, đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hàng ngày.
Nếu thường xuyên chở gia đình, người lớn ngồi hàng ghế sau hoặc ưu tiên cabin rộng rãi, Xforce là lựa chọn đáng chú ý hơn.

5. Trang bị tiện nghi: Xforce Ultimate tạo khác biệt
Xforce Ultimate 2026 được trang bị:
Màn hình giải trí 12,3 inch
Apple CarPlay và Android Auto
Đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
Âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa
Điều hòa tự động hai vùng
Phanh tay điện tử
Auto Hold
Ghế da giảm hấp thụ nhiệt
Ghế lái chỉnh điện
Camera 360 độ
Cốp điện rảnh tay
Đặc biệt, hệ thống âm thanh Yamaha Premium là một trang bị tạo dấu ấn riêng cho Xforce.
Nissan Kicks sử dụng màn hình giải trí 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto; màn hình hỗ trợ lái TFT 7 inch. Bản V có ghế da, hệ thống 6 loa, vô-lăng D-cut và camera 360 độ tích hợp phát hiện vật thể di chuyển.
Xét trên lượng trang bị phục vụ người dùng, Xforce Ultimate có lợi thế khá rõ, đặc biệt khi giá niêm yết vẫn thấp hơn Kicks E.

6. Động cơ: Kicks e-POWER mạnh hơn rõ rệt
Đây là phần Nissan Kicks thể hiện ưu thế lớn nhất.
Mitsubishi Xforce
Xforce sử dụng:
Động cơ xăng 1.5L MIVEC
Công suất: 105 PS
Mô-men xoắn: 141 Nm
Hộp số CVT
Dẫn động cầu trước
Cấu hình này thiên về sự êm ái, dễ điều khiển và phù hợp với nhu cầu sử dụng gia đình hàng ngày.
Nissan Kicks e-POWER
Kicks sử dụng hệ thống e-POWER thế hệ thứ 2.
Mô-tơ điện đạt:
Công suất tối đa: 136 PS
Mô-men xoắn: 280 Nm
Điểm đặc biệt của e-POWER là bánh xe được dẫn động bằng mô-tơ điện, trong khi động cơ xăng đóng vai trò phát điện.
Vì vậy, Kicks có khả năng phản hồi chân ga và sức kéo tức thời tốt hơn Xforce.
Về hiệu năng vận hành: Nissan Kicks thắng rõ.

7. Tiêu hao nhiên liệu: Kicks đặc biệt lợi thế khi chạy đô thị
Mitsubishi công bố mức tiêu thụ nhiên liệu của Xforce:
Kết hợp: 6,30 lít/100 km
Đô thị: 7,70 lít/100 km
Ngoài đô thị: 5,50 lít/100 km
Trong khi Nissan công bố Kicks e-POWER:
Kết hợp: 4,6 lít/100 km
Đô thị: 2,2 lít/100 km
Ngoài đô thị: 6,1 lít/100 km
Các con số công bố cho thấy một đặc điểm rất thú vị.
Kicks đặc biệt tiết kiệm khi chạy đô thị, trong khi mức tiêu thụ ngoài đô thị công bố lại không thấp hơn Xforce.
Do đó, khách hàng thường xuyên di chuyển trong thành phố có thể khai thác tốt ưu thế của e-POWER.
Ngược lại, người dùng chạy hỗn hợp nhiều loại đường cần cân nhắc tổng thể cả giá mua xe ban đầu và mức tiêu hao nhiên liệu, thay vì chỉ nhìn vào một con số.
8. Khả năng vận hành: hai triết lý hoàn toàn khác nhau
Xforce không chạy theo cuộc đua công suất.
Thay vào đó, Mitsubishi trang bị hệ thống AYC – Active Yaw Control và trên các phiên bản cao có 4 chế độ lái:
Đường tiêu chuẩn
Đường ướt
Đường sỏi
Đường bùn lầy
Kết hợp với khoảng sáng gầm 222 mm, đây là cấu hình phù hợp với điều kiện đường sá đa dạng.
Kicks lại gây ấn tượng bằng sức kéo 280 Nm, đặc tính phản hồi nhanh của mô-tơ điện và chế độ e-Pedal Step.
Vì vậy:
Kicks phù hợp người thích cảm giác tăng tốc và trải nghiệm vận hành kiểu xe điện.
Xforce phù hợp người cần một chiếc SUV đa dụng, gầm cao và sử dụng trên nhiều điều kiện đường sá.

9. So sánh an toàn Xforce và Nissan Kicks
Mitsubishi Xforce 2026 được nâng cấp 6 túi khí trên cả ba phiên bản.
Xforce Ultimate còn sở hữu gói an toàn chủ động Diamond Sense với nhiều hệ thống hỗ trợ người lái.
Xe cũng có AYC, camera 360 độ trên Ultimate cùng các hệ thống cân bằng và hỗ trợ vận hành.
Nissan Kicks V có những trang bị đáng chú ý như:
Camera 360 độ
Phát hiện vật thể di chuyển MOD
Cảnh báo người lái tập trung DAA
Các công nghệ hỗ trợ lái Nissan Intelligent Mobility
Cả hai đều có nền tảng an toàn tốt trong nhóm SUV đô thị, nhưng trang bị cụ thể sẽ phụ thuộc từng phiên bản.
10. Chi phí mua xe: lợi thế lớn của Xforce
Đây là yếu tố không nên bỏ qua.
Kicks e-POWER có lợi thế về khả năng tiết kiệm nhiên liệu khi chạy phố, nhưng giá khởi điểm hiện ở mức 789 triệu đồng.
Trong khi đó:
Xforce GLX: 605 triệu
Xforce Luxury: 665 triệu
Xforce Ultimate: 720 triệu
Khoảng chênh giá ban đầu từ vài chục đến hơn một trăm triệu đồng là khoản tiền đáng kể.
Đặc biệt, Xforce Ultimate 720 triệu đồng đã sở hữu nhiều trang bị cao cấp nhưng vẫn thấp hơn Kicks E 69 triệu đồng.
Với khách hàng mua trả góp, chênh lệch giá xe còn ảnh hưởng tới tiền đối ứng ban đầu và khoản trả hàng tháng.
11. Bảng so sánh nhanh Mitsubishi Xforce và Nissan Kicks e-POWER 2026
| Tiêu chí | Mitsubishi Xforce | Nissan Kicks e-POWER |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 605–720 triệu | 789–858 triệu |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kiểu vận hành | Xăng 1.5L + CVT | e-POWER |
| Công suất | 105 PS | 136 PS |
| Mô-men xoắn | 141 Nm | 280 Nm |
| Khoảng sáng gầm | 219–222 mm | Thấp hơn Xforce |
| Mức tiêu hao kết hợp công bố | 6,3 L/100 km | 4,6 L/100 km |
| Mức tiêu hao đô thị công bố | 7,7 L/100 km | 2,2 L/100 km |
| Màn hình trung tâm | Tối đa 12,3 inch | 8 inch |
| Camera 360 | Ultimate | Bản V |
| Điểm mạnh | Giá, không gian, gầm cao, tiện nghi | e-POWER, sức kéo, tiết kiệm khi đi phố |
12. Xforce và Kicks: xe nào phù hợp với bạn?
Nên chọn Mitsubishi Xforce nếu:
Bạn ưu tiên một chiếc SUV 5 chỗ rộng rãi, gầm cao và thực dụng.
Bạn thường xuyên đi cả thành phố, đường tỉnh hoặc những khu vực chất lượng mặt đường không đồng đều.
Bạn cần nhiều trang bị tiện nghi nhưng muốn giữ ngân sách trong khoảng 600–720 triệu đồng.
Bạn mua xe phục vụ gia đình và coi trọng không gian hàng ghế sau.
Bạn muốn một mẫu xe sử dụng động cơ xăng truyền thống, dễ làm quen.
Nên chọn Nissan Kicks e-POWER nếu:
Bạn thường xuyên di chuyển trong đô thị.
Bạn ưu tiên khả năng tiết kiệm nhiên liệu khi chạy phố.
Bạn thích cảm giác phản hồi nhanh của mô-tơ điện.
Bạn sẵn sàng chi ngân sách cao hơn để trải nghiệm công nghệ e-POWER.
13. Xforce Luxury hay Kicks E – bài toán đáng cân nhắc
Một phép so sánh rất đáng chú ý là:
Xforce Luxury: 665 triệu đồng
và
Nissan Kicks E: 789 triệu đồng
Chênh lệch lên tới 124 triệu đồng.
Với Xforce Luxury, người mua có một chiếc SUV 5 chỗ rộng, mâm 18 inch, khoảng sáng gầm 222 mm, động cơ 1.5L kết hợp CVT và nhiều tiện nghi phục vụ gia đình.
Kicks E đắt hơn nhưng đổi lại là hệ truyền động e-POWER mạnh hơn và đặc biệt hiệu quả khi di chuyển trong đô thị.
Do đó, câu hỏi thực tế không chỉ là “xe nào tốt hơn?”, mà nên là:
Bạn có sẵn sàng bỏ thêm hơn 100 triệu đồng để đổi lấy ưu thế vận hành và tiết kiệm nhiên liệu đô thị của e-POWER hay không?

14. Xforce Ultimate hay Nissan Kicks E?
Đây thậm chí còn là phép so sánh thú vị hơn.
Xforce Ultimate: 720 triệu đồng
Kicks E: 789 triệu đồng
Chênh khoảng 69 triệu đồng.
Xforce Ultimate tập trung mạnh vào tiện nghi với màn hình 12,3 inch, Yamaha Premium 8 loa, ghế lái chỉnh điện, camera 360, cốp điện rảnh tay, điều hòa hai vùng và gói an toàn chủ động Diamond Sense.
Kicks E lại đặt trọng tâm vào hệ truyền động e-POWER với công suất 136 PS và mô-men xoắn 280 Nm.
Một bên là nhiều trang bị + không gian + giá thấp hơn.
Một bên là công nghệ truyền động + hiệu năng + tiết kiệm nhiên liệu đô thị.
Đây có lẽ là cặp phiên bản khách hàng nên cân nhắc kỹ nhất.
15. Kết luận: Mitsubishi Xforce hay Nissan Kicks e-POWER đáng mua hơn?
Không có chiếc xe nào chiến thắng tuyệt đối bởi hai mẫu xe theo đuổi hai triết lý khác nhau.
Nissan Kicks e-POWER nổi bật nhờ công nghệ truyền động khác biệt, mô-men xoắn 280 Nm và khả năng tiết kiệm nhiên liệu rất ấn tượng trong đô thị. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho người thường xuyên chạy phố và muốn trải nghiệm cảm giác vận hành gần với xe điện nhưng vẫn sử dụng nhiên liệu xăng.
Trong khi đó, Mitsubishi Xforce 2026 nổi bật ở không gian rộng, khoảng sáng gầm cao, trang bị phong phú và đặc biệt là mức giá 605–720 triệu đồng.
Nếu xét bài toán giá mua – không gian – trang bị – khả năng sử dụng gia đình, Xforce có lợi thế.
Nếu ưu tiên công nghệ truyền động – sức kéo – tiết kiệm nhiên liệu đô thị, Nissan Kicks e-POWER hấp dẫn hơn.
Với khách hàng tại Vĩnh Phúc – Phú Thọ đang cân nhắc Mitsubishi Xforce, cách tốt nhất vẫn là xem xe và lái thử thực tế để đánh giá không gian, vị trí ngồi và cảm giác vận hành trước khi quyết định.
Mitsubishi Xforce 2026 – Giá tham khảo
Xforce GLX: 605 triệu đồng
Xforce Luxury: 665 triệu đồng
Xforce Ultimate: 720 triệu đồng
Giá và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Đăng ký lái thử – nhận báo giá Mitsubishi Xforce
Mr Hùng 4 Bánh – Mitsubishi Vĩnh Phúc
☎️ Hotline/Zalo: 0973 305 569
Hỗ trợ:
Báo giá Xforce mới nhất
Tính giá lăn bánh
Tư vấn trả góp
Dự toán khoản vay
Đăng ký lái thử
Tư vấn lựa chọn GLX – Luxury – Ultimate
Mitsubishi Xforce – SUV 5 chỗ rộng rãi, gầm cao dành cho nhu cầu sử dụng thực tế của gia đình Việt.
